Từ vựng
供え餠
そなえもち
vocabulary vocab word
bánh gạo mochi dâng cúng
bánh gạo mochi làm đồ cúng
供え餠 供え餠 そなえもち bánh gạo mochi dâng cúng, bánh gạo mochi làm đồ cúng
Ý nghĩa
bánh gạo mochi dâng cúng và bánh gạo mochi làm đồ cúng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0