Từ vựng
侍史
じし
vocabulary vocab word
một cách kính cẩn
thư ký riêng
侍史 侍史 じし một cách kính cẩn, thư ký riêng
Ý nghĩa
một cách kính cẩn và thư ký riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じし
vocabulary vocab word
một cách kính cẩn
thư ký riêng