Từ vựng
例えば
たとえば
vocabulary vocab word
ví dụ
chẳng hạn
thí dụ
例えば 例えば たとえば ví dụ, chẳng hạn, thí dụ
Ý nghĩa
ví dụ chẳng hạn và thí dụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
たとえば
vocabulary vocab word
ví dụ
chẳng hạn
thí dụ