Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
佞
ねい
vocabulary vocab word
sự nịnh hót
sự giả dối
佞
nei
佞
佞
ねい
sự nịnh hót, sự giả dối
ね
い
佞
ね
い
佞
ね
い
佞
Ý nghĩa
sự nịnh hót
và
sự giả dối
sự nịnh hót, sự giả dối
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
佞
Kanji
sự nịnh hót, sự giả dối
Phân tích thành phần
佞
sự nịnh hót, sự giả dối
おもね.る, よこしま, ネイ
仁
nhân đạo, đức hạnh, lòng nhân ái...
ジン, ニ, ニン
亻
( 人 )
bộ thứ 9
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
女
phụ nữ, nữ giới
おんな, め, ジョ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.