Từ vựng
佝僂
くる
vocabulary vocab word
bệnh còi xương
người mắc bệnh còi xương
người gù lưng
佝僂 佝僂 くる bệnh còi xương, người mắc bệnh còi xương, người gù lưng
Ý nghĩa
bệnh còi xương người mắc bệnh còi xương và người gù lưng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0