Từ vựng
何気無い
なにげない
vocabulary vocab word
thản nhiên
vô tư
bình thường
hàng ngày
không có gì đặc biệt
何気無い 何気無い なにげない thản nhiên, vô tư, bình thường, hàng ngày, không có gì đặc biệt
Ý nghĩa
thản nhiên vô tư bình thường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0