Từ vựng
何方
いずかた
vocabulary vocab word
hướng nào
phía nào
ở đâu
cái nào (đặc biệt trong hai lựa chọn)
ai
何方 何方-4 いずかた hướng nào, phía nào, ở đâu, cái nào (đặc biệt trong hai lựa chọn), ai
Ý nghĩa
hướng nào phía nào ở đâu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0