Từ vựng
何れ
どれ
vocabulary vocab word
cái nào (trong số ba hoặc nhiều hơn)
thôi nào
nào
thôi đi
何れ 何れ どれ cái nào (trong số ba hoặc nhiều hơn), thôi nào, nào, thôi đi
Ý nghĩa
cái nào (trong số ba hoặc nhiều hơn) thôi nào nào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0