Từ vựng
何も
なにも
vocabulary vocab word
(không) gì cả
hoàn toàn không
chẳng có gì
không có gì
và tất cả mọi thứ khác
và tất cả
không chút nào
không hề
không đặc biệt
không đến mức đó
何も 何も なにも (không) gì cả, hoàn toàn không, chẳng có gì, không có gì, và tất cả mọi thứ khác, và tất cả, không chút nào, không hề, không đặc biệt, không đến mức đó
Ý nghĩa
(không) gì cả hoàn toàn không chẳng có gì
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0