Từ vựng
何と無く
なんとなく
vocabulary vocab word
không hiểu sao
vô cớ
bỗng dưng
何と無く 何と無く なんとなく không hiểu sao, vô cớ, bỗng dưng
Ý nghĩa
không hiểu sao vô cớ và bỗng dưng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
なんとなく
vocabulary vocab word
không hiểu sao
vô cớ
bỗng dưng