Từ vựng
何々
なになに
vocabulary vocab word
gì
ai đó
cái này cái kia
cái gì đó
cái gì?
khoan đã
chờ chút
ồ ồ
để xem
không
ôi không đâu
xin mời
thôi nào
何々 何々 なになに gì, ai đó, cái này cái kia, cái gì đó, cái gì?, khoan đã, chờ chút, ồ ồ, để xem, không, ôi không đâu, xin mời, thôi nào
Ý nghĩa
gì ai đó cái này cái kia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0