Từ vựng
住む
すむ
vocabulary vocab word
sống
cư trú
sinh sống
ở
định cư
住む 住む すむ sống, cư trú, sinh sống, ở, định cư
Ý nghĩa
sống cư trú sinh sống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すむ
vocabulary vocab word
sống
cư trú
sinh sống
ở
định cư