Từ vựng
住みごこち
すみごこち
vocabulary vocab word
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
住みごこち 住みごこち すみごこち mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
Ý nghĩa
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
すみごこち
vocabulary vocab word
mức độ thoải mái (khi sống ở một nơi)