Từ vựng
住まう
すまう
vocabulary vocab word
sống
cư trú
sinh sống
住まう 住まう すまう sống, cư trú, sinh sống
Ý nghĩa
sống cư trú và sinh sống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
すまう
vocabulary vocab word
sống
cư trú
sinh sống