Từ vựng
低空
ていくう
vocabulary vocab word
độ cao thấp
tầng trời thấp
低空 低空 ていくう độ cao thấp, tầng trời thấp
Ý nghĩa
độ cao thấp và tầng trời thấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ていくう
vocabulary vocab word
độ cao thấp
tầng trời thấp