Từ vựng
ていきあつ低気圧 ていきあつ低気圧 ていきあつ低気圧

Ý nghĩa

áp suất thấp vùng áp thấp vùng áp suất thấp

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠