Từ vựng
位置づける
いちづける
vocabulary vocab word
định vị
xếp hạng
định vị trí
xác định vị trí
位置づける 位置づける いちづける định vị, xếp hạng, định vị trí, xác định vị trí
Ý nghĩa
định vị xếp hạng định vị trí
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0