Từ vựng
佇む
たたずむ
vocabulary vocab word
đứng yên một lúc
lảng vảng
dừng lại
佇む 佇む たたずむ đứng yên một lúc, lảng vảng, dừng lại
Ý nghĩa
đứng yên một lúc lảng vảng và dừng lại
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たたずむ
vocabulary vocab word
đứng yên một lúc
lảng vảng
dừng lại