Từ vựng
たたずむ
たたずむ
vocabulary vocab word
đứng yên một lúc
lảng vảng
dừng lại
たたずむ たたずむ たたずむ đứng yên một lúc, lảng vảng, dừng lại
Ý nghĩa
đứng yên một lúc lảng vảng và dừng lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たたずむ
vocabulary vocab word
đứng yên một lúc
lảng vảng
dừng lại