Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
似通う
にかよう
vocabulary vocab word
giống nhau như đúc
似通u
nikayou
似通う
似通う
にかよう
giống nhau như đúc
に
か
よ
う
似
通
う
に
か
よ
う
似
通
う
に
か
よ
う
似
通
う
Ý nghĩa
giống nhau như đúc
giống nhau như đúc
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
似通う
giống nhau như đúc
にかよう
似
trở nên, giống, giả mạo...
に.る, ひ.る, ジ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
以
bằng cách, vì, xét theo...
もっ.て, イ
し
( CDP-89EB )
Chữ Hiragana Shi
し
人
người
ひと, -り, ジン
通
giao thông, đi qua, đại lộ...
とお.る, とお.り, ツウ
辶
đi bộ, hành động đi bộ, bộ thủ biến thể đường (số 162)
チャク
甬
con đường có tường hai bên
ヨウ
龴
用
sử dụng, công việc, dịch vụ...
もち.いる, ヨウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.