Từ vựng
伺い知る
うかがいしる
vocabulary vocab word
suy đoán
tìm hiểu ra
có ý niệm về
nhận biết
tưởng tượng
phỏng đoán
nắm bắt
thấu hiểu
hiểu rõ
biết được
伺い知る 伺い知る うかがいしる suy đoán, tìm hiểu ra, có ý niệm về, nhận biết, tưởng tượng, phỏng đoán, nắm bắt, thấu hiểu, hiểu rõ, biết được
Ý nghĩa
suy đoán tìm hiểu ra có ý niệm về
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0