Từ vựng
伺いを立てる
うかがいをたてる
vocabulary vocab word
xin chỉ thị
hỏi ý kiến
thỉnh ý
cầu xin thần linh
thỉnh cầu thần linh
伺いを立てる 伺いを立てる うかがいをたてる xin chỉ thị, hỏi ý kiến, thỉnh ý, cầu xin thần linh, thỉnh cầu thần linh
Ý nghĩa
xin chỉ thị hỏi ý kiến thỉnh ý
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0