Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
伺いごと
うかがいごと
vocabulary vocab word
câu hỏi
sự thăm dò
伺igoto
ukagaigoto
伺いごと
伺いごと
うかがいごと
câu hỏi, sự thăm dò
う
か
が
い
ご
と
伺
い
ご
と
う
か
が
い
ご
と
伺
い
ご
と
う
か
が
い
ご
と
伺
い
ご
と
Ý nghĩa
câu hỏi
và
sự thăm dò
câu hỏi, sự thăm dò
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
伺いごと
câu hỏi, sự thăm dò
うかがいごと
伺
bày tỏ lòng kính trọng, thăm viếng, hỏi thăm...
うかが.う, シ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.