Từ vựng
伶俐
れいり
vocabulary vocab word
thông minh
sáng dạ
nhạy bén
khôn ngoan
thông thái
sáng suốt
伶俐 伶俐 れいり thông minh, sáng dạ, nhạy bén, khôn ngoan, thông thái, sáng suốt
Ý nghĩa
thông minh sáng dạ nhạy bén
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0