Từ vựng
伴走
ばんそう
vocabulary vocab word
chạy bên cạnh
dẫn tốc độ
đồng hành
伴走 伴走 ばんそう chạy bên cạnh, dẫn tốc độ, đồng hành
Ý nghĩa
chạy bên cạnh dẫn tốc độ và đồng hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ばんそう
vocabulary vocab word
chạy bên cạnh
dẫn tốc độ
đồng hành