Từ vựng
伝来
でんらい
vocabulary vocab word
du nhập (từ nước ngoài)
truyền thừa (qua các thế hệ)
lưu truyền (từ đời này sang đời khác)
kế thừa (từ thế hệ trước)
伝来 伝来 でんらい du nhập (từ nước ngoài), truyền thừa (qua các thế hệ), lưu truyền (từ đời này sang đời khác), kế thừa (từ thế hệ trước)
Ý nghĩa
du nhập (từ nước ngoài) truyền thừa (qua các thế hệ) lưu truyền (từ đời này sang đời khác)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0