Từ vựng
伝手
てんじゅ
vocabulary vocab word
chốt chỉnh dây (trên đàn biwa hoặc shamisen)
伝手 伝手-2 てんじゅ chốt chỉnh dây (trên đàn biwa hoặc shamisen)
Ý nghĩa
chốt chỉnh dây (trên đàn biwa hoặc shamisen)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0