Từ vựng
つて
つて
vocabulary vocab word
phương tiện liên lạc
người trung gian
người môi giới
mối quan hệ
ảnh hưởng
thế lực
sự giúp đỡ
つて つて つて phương tiện liên lạc, người trung gian, người môi giới, mối quan hệ, ảnh hưởng, thế lực, sự giúp đỡ
Ý nghĩa
phương tiện liên lạc người trung gian người môi giới
Luyện viết
Nét: 1/6