Từ vựng
伝令
でんれい
vocabulary vocab word
chuyển lệnh
phát lệnh
người đưa tin
lính liên lạc
người chạy việc
伝令 伝令 でんれい chuyển lệnh, phát lệnh, người đưa tin, lính liên lạc, người chạy việc
Ý nghĩa
chuyển lệnh phát lệnh người đưa tin
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0