Từ vựng
休館
きゅうかん
vocabulary vocab word
đóng cửa (thư viện
bảo tàng
v.v.)
休館 休館 きゅうかん đóng cửa (thư viện, bảo tàng, v.v.)
Ý nghĩa
đóng cửa (thư viện bảo tàng và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうかん
vocabulary vocab word
đóng cửa (thư viện
bảo tàng
v.v.)