Từ vựng
休業
きゅうぎょう
vocabulary vocab word
tạm ngừng kinh doanh
đóng cửa tạm thời (cửa hàng
trường học
v.v.)
ngừng hoạt động
ngày nghỉ
休業 休業 きゅうぎょう tạm ngừng kinh doanh, đóng cửa tạm thời (cửa hàng, trường học, v.v.), ngừng hoạt động, ngày nghỉ
Ý nghĩa
tạm ngừng kinh doanh đóng cửa tạm thời (cửa hàng trường học
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0