Từ vựng
休心
きゅうしん
vocabulary vocab word
tâm trí thanh thản
sự nhẹ nhõm
休心 休心 きゅうしん tâm trí thanh thản, sự nhẹ nhõm
Ý nghĩa
tâm trí thanh thản và sự nhẹ nhõm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きゅうしん
vocabulary vocab word
tâm trí thanh thản
sự nhẹ nhõm