Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
きゅうしん
きゅうしん
vocabulary vocab word
mụn nhọt
nốt sần
kyuushin
kyuushin
きゅうしん
きゅうしん
きゅうしん
mụn nhọt, nốt sần
き
ゅ
う
し
ん
き
ゅ
う
し
ん
き
ゅ
う
し
ん
き
ゅ
う
し
ん
き
ゅ
う
し
ん
き
ゅ
う
し
ん
Ý nghĩa
mụn nhọt
và
nốt sần
mụn nhọt, nốt sần
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/5
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
丘疹
きゅうしん
mụn nhọt, nốt sần
丘
きゅうしん
しん
mụn nhọt, nốt sần
休心
きゅうしん
tâm trí thanh thản, sự nhẹ nhõ...
休神
きゅうしん
tâm trí thanh thản, sự nhẹ nhõ...
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.