Từ vựng
伐採
ばっさい
vocabulary vocab word
chặt cây lấy gỗ
đốn hạ cây cối
khai thác gỗ
khai thác lâm sản
伐採 伐採 ばっさい chặt cây lấy gỗ, đốn hạ cây cối, khai thác gỗ, khai thác lâm sản
Ý nghĩa
chặt cây lấy gỗ đốn hạ cây cối khai thác gỗ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0