Từ vựng
伏線
ふくせん
vocabulary vocab word
dấu hiệu báo trước
sự chuẩn bị
biện pháp phòng ngừa
伏線 伏線 ふくせん dấu hiệu báo trước, sự chuẩn bị, biện pháp phòng ngừa
Ý nghĩa
dấu hiệu báo trước sự chuẩn bị và biện pháp phòng ngừa
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0