Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
伏射濠
ふくしゃごー
vocabulary vocab word
hào trú ẩn
伏射濠
fukushagoo
伏射濠
伏射濠
ふくしゃごー
hào trú ẩn
ふ
く
しゃ
ご
う
伏
射
濠
ふ
く
しゃ
ご
う
伏
射
濠
ふ
く
しゃ
ご
う
伏
射
濠
Ý nghĩa
hào trú ẩn
hào trú ẩn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
伏射濠
hào trú ẩn
ふくしゃごう
伏
cúi rạp người, cúi xuống, cúi chào...
ふ.せる, ふ.す, フク
亻
( 人 )
bộ thứ 9
犬
chó
いぬ, いぬ-, ケン
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
射
bắn, chiếu vào, lên...
い.る, さ.す, シャ
身
người nào đó, con người, địa vị trong cuộc sống
み, シン
寸
đơn vị đo lường, một phần mười của shaku, một chút...
スン
濠
hào, mương, kênh đào...
ほり, ゴウ, コウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
豪
áp đảo, vĩ đại, hùng mạnh...
えら.い, ゴウ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
口
miệng
くち, コウ, ク
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
豕
con lợn, con heo, bộ thủ thỉ (số 152)
シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.