Từ vựng
伎女
ぎじょ
vocabulary vocab word
nữ nghệ sĩ giải trí
gái mại dâm
伎女 伎女 ぎじょ nữ nghệ sĩ giải trí, gái mại dâm
Ý nghĩa
nữ nghệ sĩ giải trí và gái mại dâm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎじょ
vocabulary vocab word
nữ nghệ sĩ giải trí
gái mại dâm