Từ vựng
伎倆
ぎりょう
vocabulary vocab word
khả năng
năng lực
tài năng
kỹ năng
năng lực thực hiện
伎倆 伎倆 ぎりょう khả năng, năng lực, tài năng, kỹ năng, năng lực thực hiện
Ý nghĩa
khả năng năng lực tài năng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0