Từ vựng
企業
きぎょう
vocabulary vocab word
doanh nghiệp
công ty
tập đoàn
xí nghiệp
企業 企業 きぎょう doanh nghiệp, công ty, tập đoàn, xí nghiệp
Ý nghĩa
doanh nghiệp công ty tập đoàn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きぎょう
vocabulary vocab word
doanh nghiệp
công ty
tập đoàn
xí nghiệp