Từ vựng
仲買人
なかがいにん
vocabulary vocab word
người môi giới
người buôn bán trung gian
仲買人 仲買人 なかがいにん người môi giới, người buôn bán trung gian
Ý nghĩa
người môi giới và người buôn bán trung gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0