Từ vựng
仲介
ちゅうかい
vocabulary vocab word
trung gian
sự môi giới
仲介 仲介 ちゅうかい trung gian, sự môi giới
Ý nghĩa
trung gian và sự môi giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ちゅうかい
vocabulary vocab word
trung gian
sự môi giới