Từ vựng
仰天
ぎょうてん
vocabulary vocab word
kinh ngạc
khiếp sợ
bàng hoàng
仰天 仰天 ぎょうてん kinh ngạc, khiếp sợ, bàng hoàng
Ý nghĩa
kinh ngạc khiếp sợ và bàng hoàng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぎょうてん
vocabulary vocab word
kinh ngạc
khiếp sợ
bàng hoàng