Từ vựng
仮設
かせつ
vocabulary vocab word
công trình tạm thời
cơ sở tạm thời
xây dựng tạm thời
giả định
giả thuyết
仮設 仮設 かせつ công trình tạm thời, cơ sở tạm thời, xây dựng tạm thời, giả định, giả thuyết
Ý nghĩa
công trình tạm thời cơ sở tạm thời xây dựng tạm thời
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0