Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仮葺き
かりぶき
vocabulary vocab word
mái tạm
仮葺ki
karibuki
仮葺き
仮葺き
かりぶき
mái tạm
か
り
ぶ
き
仮
葺
き
か
り
ぶ
き
仮
葺
き
か
り
ぶ
き
仮
葺
き
Ý nghĩa
mái tạm
mái tạm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仮葺き
mái tạm
かりぶき
仮
giả tạo, tạm thời, lâm thời...
かり, かり-, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
葺
lợp mái, phủ, ngói lợp...
あし, ふ.く, シュウ
艹
( 艸 )
cỏ, bộ thảo (bộ thứ 140)
咠
thì thầm, đổ lỗi, vu khống
ささやく, そしる, シュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
耳
tai
みみ, ジ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.