Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
仮泊
かはく
vocabulary vocab word
neo tàu khẩn cấp
仮泊
kahaku
仮泊
仮泊
かはく
neo tàu khẩn cấp
か
は
く
仮
泊
か
は
く
仮
泊
か
は
く
仮
泊
Ý nghĩa
neo tàu khẩn cấp
neo tàu khẩn cấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
仮泊
neo tàu khẩn cấp
かはく
仮
giả tạo, tạm thời, lâm thời...
かり, かり-, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
反
phản, chống
そ.る, そ.らす, ハン
𠂆
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
泊
qua đêm, trọ lại, neo đậu
と.まる, と.める, ハク
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.