Từ vựng
仮定
かてい
vocabulary vocab word
giả định
giả thiết
giả thuyết
仮定 仮定 かてい giả định, giả thiết, giả thuyết
Ý nghĩa
giả định giả thiết và giả thuyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かてい
vocabulary vocab word
giả định
giả thiết
giả thuyết