Từ vựng
仮字
かな
vocabulary vocab word
bút danh
bí danh
tên giả
bí hiệu
仮字 仮字 かな bút danh, bí danh, tên giả, bí hiệu
Ý nghĩa
bút danh bí danh tên giả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かな
vocabulary vocab word
bút danh
bí danh
tên giả
bí hiệu