Từ vựng
仮処分
かりしょぶん
vocabulary vocab word
biện pháp khẩn cấp tạm thời
lệnh cấm tạm thời
仮処分 仮処分 かりしょぶん biện pháp khẩn cấp tạm thời, lệnh cấm tạm thời
Ý nghĩa
biện pháp khẩn cấp tạm thời và lệnh cấm tạm thời
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0