Từ vựng
以心伝心
いしんでんしん
vocabulary vocab word
thần giao cách cảm
hiểu ý nhau không cần nói
truyền tâm ý
sự giao cảm tâm linh
truyền tâm trong Thiền tông
以心伝心 以心伝心 いしんでんしん thần giao cách cảm, hiểu ý nhau không cần nói, truyền tâm ý, sự giao cảm tâm linh, truyền tâm trong Thiền tông
Ý nghĩa
thần giao cách cảm hiểu ý nhau không cần nói truyền tâm ý
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0