Từ vựng
以外
いがい
vocabulary vocab word
ngoại trừ
trừ
không kể
bên cạnh
ngoài ra
ngoài phạm vi
以外 以外 いがい ngoại trừ, trừ, không kể, bên cạnh, ngoài ra, ngoài phạm vi
Ý nghĩa
ngoại trừ trừ không kể
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0